Công khai thông tin chất lượng giáo dục tiểu học thực tế cuối học kỳ II Năm học 2023 – 2024
Lượt xem:
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO THÀNH PHỐ PHỦ LÝ Biểu mẫu 06
TRƯỜNG TIỂU HỌC TRẦN HƯNG ĐẠO
[endif]
THÔNG B¸O
Công khai thông tin chất lượng giáo dục tiểu học thực tế cuối học kỳ II
Năm học 2023 – 2024
Đơn vị: Học sinh
|
STT |
Nội dung |
Tổng số |
Chia ra theo khối lớp |
||||
|
Lớp 1 |
Lớp 2 |
Lớp 3 |
Lớp 4 |
Lớp 5 |
|||
|
I |
Tổng số học sinh |
847 |
154 |
162 |
166 |
192 |
173 |
|
II |
Số học sinh học 2 buổi/ngày (tỷ lệ so với tổng số) |
847 |
154 |
162 |
166 |
192 |
173 |
|
III |
Số học sinh chia theo hạnh kiểm |
847 |
154 |
162 |
166 |
192 |
173 |
|
1 |
Thực hiện đầy đủ (tỷ lệ so với tổng số) |
846 |
153 |
162 |
166 |
192 |
173 |
|
2 |
Thực hiện chưa đầy đủ (tỷ lệ so với tổng số) |
1 |
1 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
IV |
Số học sinh chia theo học lực |
847 |
154 |
162 |
166 |
192 |
173 |
|
1 |
Tiếng Việt |
847 |
154 |
162 |
166 |
192 |
173 |
|
a |
Hoàn thành tốt (tỷ lệ so với tổng số) |
639 |
111 |
116 |
140 |
140 |
132 |
|
b |
Hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số) |
206 |
41 |
46 |
26 |
52 |
41 |
|
c |
Chưa hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số) |
2 |
2 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2 |
Toán |
847 |
154 |
162 |
166 |
192 |
173 |
|
a |
Hoàn thành tốt (tỷ lệ so với tổng số) |
669 |
108 |
117 |
145 |
161 |
138 |
|
b |
Hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số) |
177 |
45 |
45 |
21 |
31 |
35 |
|
c |
Chưa hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số) |
1 |
1 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
3 |
Khoa học |
365 |
0 |
0 |
0 |
192 |
173 |
|
a |
Hoàn thành tốt (tỷ lệ so với tổng số) |
297 |
0 |
0 |
0 |
149 |
148 |
|
b |
Hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số) |
68 |
0 |
0 |
0 |
43 |
25 |
|
c |
Chưa hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số) |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
4 |
Lịch sử và Địa lí |
365 |
0 |
0 |
0 |
192 |
173 |
|
a |
Hoàn thành tốt (tỷ lệ so với tổng số) |
313 |
0 |
0 |
0 |
162 |
151 |
|
b |
Hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số) |
52 |
0 |
0 |
0 |
30
|
22 |
|
c |
Chưa hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số) |
|
0 |
0 |
0 |
0 |
|
|
5 |
Tiếng nước ngoài (T.Anh) |
847 |
154 |
162 |
166 |
192 |
173 |
|
a |
Hoàn thành tốt (tỷ lệ so với tổng số) |
612 |
108 |
124 |
135 |
147 |
98 |
|
b |
Hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số) |
234 |
45 |
38 |
31 |
45 |
75 |
|
c |
Chưa hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số) |
1 |
1 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
6 |
Tiếng dân tộc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1 |
|
a |
Hoàn thành tốt (tỷ lệ so với tổng số) |
0 |
|
|
|
|
|
|
b |
Hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số) |
0 |
|
|
|
|
|
|
c |
Chưa hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số) |
0 |
|
|
|
|
|
|
7 |
Tin học |
358 |
0 |
0 |
166 |
192 |
0 |
|
a |
Hoàn thành tốt (tỷ lệ so với tổng số) |
295 |
0 |
0 |
147 |
148 |
0 |
|
b |
Hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số) |
63 |
0 |
0 |
19 |
44 |
0 |
|
c |
Chưa hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số) |
00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
8 |
Đạo đức |
847 |
154 |
162 |
166 |
192 |
173 |
|
a |
Hoàn thành tốt (A+) (tỷ lệ so với tổng số) |
683 |
113 |
130 |
140 |
157 |
143 |
|
b |
Hoàn thành (A) (tỷ lệ so với tổng số) |
163 |
40 |
32 |
26 |
35 |
30 |
|
c |
Chưa hoàn thành (B) (tỷ lệ so với tổng số) |
1 |
1 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
9 |
Tự nhiên và Xã hội |
482 |
154 |
162 |
166 |
0 |
0 |
|
a |
Hoàn thành tốt (A+) (tỷ lệ so với tổng số) |
383 |
114 |
129 |
140 |
0 |
0 |
|
b |
Hoàn thành (A) (tỷ lệ so với tổng số) |
98 |
39 |
33 |
26 |
0 |
0 |
|
c |
Chưa hoàn thành (B) (tỷ lệ so với tổng số) |
1 |
1 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
10 |
Âm nhạc |
847 |
154 |
162 |
166 |
192 |
173 |
|
a |
Hoàn thành tốt (A+) (tỷ lệ so với tổng số) |
669 |
113 |
135 |
138 |
148 |
135 |
|
b |
Hoàn thành (A) (tỷ lệ so với tổng số) |
177 |
40 |
27 |
28 |
44 |
38 |
|
c |
Chưa hoàn thành (B) (tỷ lệ so với tổng số) |
1 |
1 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
11 |
Mĩ thuật |
847 |
154 |
162 |
166 |
192 |
173 |
|
a |
Hoàn thành tốt (A+) (tỷ lệ so với tổng số) |
687 |
123 |
135 |
141 |
152 |
136 |
|
b |
Hoàn thành (A) (tỷ lệ so với tổng số) |
159 |
30 |
27 |
25 |
40 |
37 |
|
c |
Chưa hoàn thành (B) (tỷ lệ so với tổng số) |
1 |
1 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
12 |
Thủ công (Kỹ thuật) – Công nghệ |
531 |
0 |
0 |
166 |
192 |
173 |
|
a |
Hoàn thành tốt (A+) (tỷ lệ so với tổng số) |
425 |
0 |
0 |
134 |
154 |
137 |
|
b |
Hoàn thành (A) (tỷ lệ so với tổng số) |
106 |
0 |
0 |
32 |
38 |
36 |
|
c |
Chưa hoàn thành (B) (tỷ lệ so với tổng số) |
0 |
0 |
0 |
|
0 |
0 |
|
13 |
Thể dục |
847 |
154 |
162 |
166 |
192 |
173 |
|
a |
Hoàn thành tốt (A+) (tỷ lệ so với tổng số) |
685 |
114 |
133 |
142 |
157 |
139 |
|
b |
Hoàn thành (A) (tỷ lệ so với tổng số) |
161 |
39 |
29 |
24 |
35 |
34 |
|
c |
Chưa hoàn thành (B) (tỷ lệ so với tổng số) |
1 |
1 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
V |
Tổng hợp kết quả cuối năm |
847 |
154 |
162 |
166 |
192 |
173 |
|
1 |
Lên lớp thẳng (tỷ lệ so với tổng số). Trong đó: |
845 |
152 |
162 |
166 |
192 |
173 |
|
a |
Học sinh giỏi và học sinh tiên tiến (tỷ lệ so với tổng số) |
615 |
106
|
119
|
123
|
135
|
132 |
|
2 |
Kiểm tra lại (tỷ lệ so với tổng số). Trong đó: |
2 |
2 |
0 |
0 |
0 |
|
|
– |
Lên lớp sau khi kiểm tra lại (tỷ lệ so với tổng số) |
|
|
|
|
|
|
|
3 |
Lưu ban (tỷ lệ so với tổng số) |
|
|
|
|
|
|
|
4 |
Bỏ học (tỷ lệ so với tổng số) |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
VI |
Số học sinh đã hoàn thành chương trình cấp tiểu học (tỷ lệ so với tổng số) |
173 |
0 |
0 |
0 |
0 |
173 |
|
|
|
173 |
|
|
|
|
173
Phủ Lý, ngày 31 tháng 5 năm 2024 Thủ trưởng đơn vị (Ký tên và đóng dấu)
Đã ký
Trần Thị Oanh |
